Anh - Việt

Bản dịch của từ Abstruse trong tiếng Việt

abstruse

Adjective

abstruse (Adjective)

/əbstɹˈus/
/æbstɹˈus/
AI

Nghĩa 01

Khó hiểu, tối nghĩa; mang tính trừu tượng hoặc phức tạp đến mức người bình thường khó nắm bắt được.

Difficult to understand obscure.

Ví dụ
Khái niệm phức tạp về vật lý lượng tử làm cho sinh viên bối rối.The abstruse concept of quantum physics baffled the students.
Ngôn ngữ phức tạp được sử dụng trong tài liệu pháp lý làm cho nhiều người bối rối.The abstruse language used in the legal document confused many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của abstruse (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

abstruse

khó hiểu

more abstruse

khó hiểu hơn

most abstruse

khó hiểu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh