Bản dịch của từ Haggard trong tiếng Việt

Haggard

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haggard (Noun)

hˈægɚd
hˈægəɹd
01

Một con chim ưng trưởng thành bị bắt từ tự nhiên

A haggard hawk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Haggard (Adjective)

hˈægɚd
hˈægəɹd
01

Mô tả vẻ ngoài kiệt sức, hốc hác, trông mệt mỏi và không khỏe do lao lực, lo lắng hoặc đau khổ.

Looking exhausted and unwell especially from fatigue worry or suffering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ