Bản dịch của từ Telegram trong tiếng Việt

Telegram

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telegram(Noun)

tˈɛləgɹæmz
tˈɛləgɹæmz
01

Một tin nhắn được gửi bằng hệ thống điện báo (telegraph) — thường là văn bản ngắn, chính thức, gửi từ xa qua đường dây điện tín.

A message sent by telegraph.

电报

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Telegram (Noun)

SingularPlural

Telegram

Telegrams

Telegram(Verb)

tˈɛləgɹæmz
tˈɛləgɹæmz
01

Gửi một tin nhắn bằng hệ thống điện báo (dùng telegráf), tức là truyền thông điệp ngắn qua dây điện hoặc mạng điện báo.

Send a message by telegraph.

通过电报发送消息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ