Anh - Việt

Bản dịch của từ Telegram trong tiếng Việt

telegram

NounVerb

telegram (Noun)

/tˈɛləgɹæmz/
/tˈɛləgɹæmz/
AI

Nghĩa 01 · Một tin nhắn được gửi bằng hệ thống điện báo (telegraph) — thường là văn bản ngắn, chính thức, gửi từ xa qua đường dây điện tín.

Một tin nhắn được gửi bằng hệ thống điện báo (telegraph) — thường là văn bản ngắn, chính thức, gửi từ xa qua đường dây điện tín.

a message sent by telegraph.

Ví dụ
Cô ấy nhận được một bức điện từ người bạn mời cô đến một bữa tiệc.She received a telegram from her friend inviting her to a party.
Bức điện thông báo cho họ về sự kiện từ thiện sắp tới trong thị trấn.The telegram informed them about the upcoming charity event in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của telegram (Noun)

SingularPlural

telegram

telegrams

Kết hợp từ của telegram (Noun)

ADJECTIVE + telegramPREPOSITIONVERB + telegramtelegram + VERB
Kết hợp từ của telegram
Collocation
Ví dụ

thư chúc mừng

congratulatory telegram

Anh ấy đã gửi một bức điện mừng đến bạn bè của mình về việc được thăng chức.

He sent a congratulatory telegram to his friend on their promotion.

telegram (Verb)

/tˈɛləgɹæmz/
/tˈɛləgɹæmz/
AI

Nghĩa 01 · Gửi một tin nhắn bằng hệ thống điện báo (dùng telegráf), tức là truyền thông điệp ngắn qua dây điện hoặc mạng điện báo.

Gửi một tin nhắn bằng hệ thống điện báo (dùng telegráf), tức là truyền thông điệp ngắn qua dây điện hoặc mạng điện báo.

send a message by telegraph.

Ví dụ
Cô ấy đã gửi tin nhắn đến bạn mình để mời cô ấy đến bữa tiệc.She telegrammed her friend to invite her to the party.
Anh ấy đã gửi tin nhắn về việc đính hôn của mình đến gia đình.He telegrammed the news of his engagement to his family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh