Bản dịch của từ Fashionably trong tiếng Việt

Fashionably

Adverb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashionably(Adverb)

fˈæʃənəbli
fˈæʃənəbli
01

Theo cách hợp mốt, một cách thời thượng và phong cách; làm điều gì đó để trông sành điệu, đúng xu hướng hiện tại.

In a fashionable manner stylishly.

Ví dụ

Fashionably(Idiom)

ˈfæ.ʃə.nə.bli
ˈfæ.ʃə.nə.bli
01

“Fashionably late” nghĩa là đến muộn một chút nhưng có chủ ý, vì muốn tạo ấn tượng rằng mình phong cách, tự tin hoặc để xuất hiện đúng lúc gây chú ý. Đây không phải là đến muộn vô duyên mà là nhằm mục đích xã hội/thời trang.

Fashionably late.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ