Anh - Việt

Bản dịch của từ Fashionably trong tiếng Việt

fashionably

Adverb

fashionably (Adverb)

/fˈæʃənəbli/
/fˈæʃənəbli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách hợp mốt, một cách thời thượng và phong cách; làm điều gì đó để trông sành điệu, đúng xu hướng hiện tại.

In a fashionable manner stylishly.

Ví dụ
Cô ấy luôn mặc đẹp cho các sự kiện xã hội quan trọng.She always dresses fashionably for important social events.
Anh ấy không bao giờ ra ngoài mà không mặc đẹp trong cảnh xã hội.He never goes out without dressing fashionably in the social scene.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh