Anh - Việt

Bản dịch của từ Bravest trong tiếng Việt

bravest

Adjective

bravest (Adjective)

/bɹˈeɪvəst/
/bɹˈeɪvəst/
AI

Nghĩa 01

Từ so sánh nhất của “brave” — mô tả người (hoặc hành động) can đảm nhất, dũng cảm nhất, không sợ hãi trước nguy hiểm hay khó khăn.

Superlative of brave having or showing courage.

Ví dụ
Maria là người dũng cảm nhất mà tôi biết trong cộng đồng.Maria is the bravest person I know in our community.
John không phải là người dũng cảm nhất trong số bạn bè anh ấy trong cuộc biểu tình.John is not the bravest among his friends during the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của bravest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

brave

dũng cảm

braver

dũng cảm hơn

bravest

dũng cảm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh