Bản dịch của từ Rap trong tiếng Việt
Rap
Noun [U/C] Verb

Rap(Noun)
rˈæp
ˈræp
Ví dụ
02
Một cách thể hiện lời nói nhanh trong nhịp điệu đều đặn thường gắn liền với âm nhạc
Quick-paced expressions are often closely associated with music.
节奏感强烈、快节奏的语速,常与音乐联系在一起
Ví dụ
03
Hành động đánh hoặc đấm, đặc biệt bằng một cú đánh nhanh và sắc nét.
A strike or hit, especially one delivered with a quick or sharp impact.
这是一种用猛力撞击或猛打的动作,特别是以快速锋利的碰撞来完成的。
Ví dụ
Rap(Verb)
rˈæp
ˈræp
Ví dụ
02
Nói chuyện hoặc trò chuyện, đặc biệt là một cách sôi nổi hoặc không chính thức.
A punch or a hit, especially one delivered sharply or swiftly.
这是一记突然而敏捷的拳击或重击,通常指快速而锐利的出拳。
Ví dụ
03
Đánh hoặc đụng mạnh, đặc biệt là nhanh hoặc nhẹ nhàng.
This is a quick way to convey words in a rhythm that's often associated with music.
轻快地击打或拍打,尤其是快速或轻微地击击
Ví dụ
