Bản dịch của từ Rạp trong tiếng Việt
Rạp

Rạp(Noun)
Mái, nhà dựng tạm để che mưa nắng khi có hội hè, đình đám
A temporary shelter or pavilion set up to provide cover from sun or rain during festivals, ceremonies, or public gatherings (e.g., a festival tent or makeshift pavilion)
Công trình xây dựng để làm nơi trình chiếu, biểu diễn nghệ thuật trước công chúng
A building or venue where films are shown or live performances (theatre, concerts, plays) are presented to the public; a cinema or theatre
Rạp(Verb)
Áp sát, gần như nằm xuống trên một bề mặt nào đó
To lie flat against something; to press oneself closely down or against a surface (e.g., to crouch down very close to the ground or to hug a surface)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rạp: (formal) theater, cinema; (informal) movie theater. Danh từ. Rạp là nơi trình chiếu phim hoặc tổ chức biểu diễn nghệ thuật, dùng cho không gian khán giả và sân khấu. Dùng từ formal khi nói văn viết, thông tin chính thức hoặc chỉ cơ sở vật chất (rạp chiếu phim, rạp hát); dùng informal khi giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến xem phim hoặc địa điểm vui chơi.
rạp: (formal) theater, cinema; (informal) movie theater. Danh từ. Rạp là nơi trình chiếu phim hoặc tổ chức biểu diễn nghệ thuật, dùng cho không gian khán giả và sân khấu. Dùng từ formal khi nói văn viết, thông tin chính thức hoặc chỉ cơ sở vật chất (rạp chiếu phim, rạp hát); dùng informal khi giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến xem phim hoặc địa điểm vui chơi.
