Bản dịch của từ Rap trong tiếng Việt
Rap

Rap (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc trò chuyện dài hoặc nói chuyện ứng khẩu, không theo kịch bản — thường là buôn chuyện, tám chuyện hoặc tâm sự lâu.
A lengthy or impromptu conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ cộng đồng người da đen ở Mỹ, trong đó lời ca thường được tụng/ đọc nhanh, nhịp nhàng (rap) theo nền nhạc và beat.
A type of popular music of US black origin in which words are recited rapidly and rhythmically over an instrumental backing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cáo buộc hình sự; lời buộc tội chính thức về một loại tội phạm cụ thể.
A criminal charge, especially of a specified kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh tiếng hoặc tiếng xấu của một người, thường chỉ tiếng xấu hoặc hình ảnh tiêu cực mà người khác nghĩ về họ.
A person's reputation, typically a bad one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rap là một thể loại âm nhạc đặc trưng bởi việc nhấn mạnh và ngắt quãng trong lời nói, thường kết hợp với beat nhịp điệu. Xuất phát từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1970, rap đã trở thành một hình thức biểu đạt văn hóa sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này chỉ có một nghĩa thống nhất, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường mang những sắc thái khác nhau liên quan đến phong cách và chủ đề.
Họ từ
Rap là một thể loại âm nhạc đặc trưng bởi việc nhấn mạnh và ngắt quãng trong lời nói, thường kết hợp với beat nhịp điệu. Xuất phát từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1970, rap đã trở thành một hình thức biểu đạt văn hóa sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này chỉ có một nghĩa thống nhất, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường mang những sắc thái khác nhau liên quan đến phong cách và chủ đề.
