Bản dịch của từ Rap trong tiếng Việt

Rap

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rap (Noun)

ɹˈæp
ɹˈæp
01

Một tiếng gõ hoặc cú đánh nhanh, sắc và ngắn.

A quick, sharp knock or blow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộc trò chuyện dài hoặc nói chuyện ứng khẩu, không theo kịch bản — thường là buôn chuyện, tám chuyện hoặc tâm sự lâu.

A lengthy or impromptu conversation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lượng rất nhỏ, hầu như không có (dùng để nhấn mạnh rằng gần như không có gì).

The smallest amount (used for emphasis)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ cộng đồng người da đen ở Mỹ, trong đó lời ca thường được tụng/ đọc nhanh, nhịp nhàng (rap) theo nền nhạc và beat.

A type of popular music of US black origin in which words are recited rapidly and rhythmically over an instrumental backing.

rap là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cáo buộc hình sự; lời buộc tội chính thức về một loại tội phạm cụ thể.

A criminal charge, especially of a specified kind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Danh tiếng hoặc tiếng xấu của một người, thường chỉ tiếng xấu hoặc hình ảnh tiêu cực mà người khác nghĩ về họ.

A person's reputation, typically a bad one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rap (Verb)

ɹˈæp
ɹˈæp
01

Nói chuyện một cách thân mật, thoải mái và tự nhiên; tán gẫu.

Talk or chat in an easy and familiar manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biểu diễn thể loại nhạc rap — nói hoặc hát lời nhịp nhàng, nhiều vần và tiết tấu theo phong cách hip-hop.

Perform rap music.

Ví dụ
03

Gõ mạnh liên tiếp lên một bề mặt để tạo tiếng động, thường nhằm thu hút sự chú ý.

Strike (a hard surface) with a series of rapid audible blows, especially in order to attract attention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ