Bản dịch của từ Rap trong tiếng Việt
Rap

Rap(Noun)
Một hành động đánh hoặc tấn công, đặc biệt bằng một cú đánh nhanh hoặc sắc nét.
A strike or hit, especially one delivered with a sharp or swift blow.
一次猛击或撞击,特别是以锐利或迅捷的撞击方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc truyền đạt lời nói nhanh theo nhịp điệu, thường gắn liền với âm nhạc
Expressing words quickly in sync with the rhythm is often associated with music.
用节奏感强烈的方式快速表达,通常与音乐息息相关。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rap(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói chuyện hoặc trao đổi cởi mở, sôi nổi.
A punch or hit, especially with a quick or sharp blow.
畅谈,唠叨,闲聊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đánh hoặc đấm, đặc biệt theo cách nhanh hoặc nhẹ nhàng
A quick way to communicate words in a rhythm often associated with music.
用一种与音乐节奏紧密相连的方式,快速传达这些词语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
