estimation
Noun
estimation (Noun)
/ˌɛstəmˈeiʃn̩/
/ˌɛstəmˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Số lượng người tham dự sự kiện từ thiện ước lượng trên 500 người.The estimation of attendees at the charity event was over 500.
Ước lượng của cô về ngân sách cần thiết cho dự án là chính xác.Her estimation of the budget needed for the project was accurate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự đánh giá của cô về khả năng của anh ấy chính xác.Her estimation of his abilities was accurate.
Sự đánh giá về sự thành công của công ty là tích cực.The estimation of the company's success was positive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của estimation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
estimation | estimations |
Kết hợp từ của estimation (Noun)
PREPOSITIONVERB + estimation
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
theo đánh giá của ai đó in somebody's estimation | Theo ước lượng của anh ấy, cô ấy là học sinh tài năng nhất trong lớp. In his estimation, she is the most talented student in the class. |