Bản dịch của từ Estimation trong tiếng Việt

Estimation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estimation(Noun)

ˌɛstɪmˈeɪʃən
ˌɛstəˈmeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ