Bản dịch của từ Estimation trong tiếng Việt

Estimation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estimation (Noun)

ˌɛstəmˈeiʃn̩
ˌɛstəmˈeiʃn̩
01

Một phép tính hoặc đánh giá sơ bộ về giá trị, số lượng, kích thước hoặc mức độ của một thứ gì đó — tức là con số ước chừng, không chính xác hoàn toàn.

A rough calculation of the value, number, quantity, or extent of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đánh giá hoặc nhận định về giá trị, phẩm chất hoặc tính cách của một người hoặc sự vật; ý kiến về mức độ tốt/xấu hoặc quan điểm về ai/cái gì.

A judgement of the worth or character of someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ