Bản dịch của từ Tangent trong tiếng Việt
Tangent

Tangent(Adjective)
Tangent(Noun)
Một hướng suy nghĩ hoặc hành động hoàn toàn khác, không liên quan đến chủ đề đang thảo luận; đi lệch chủ đề.
A completely different line of thought or action.
Hàm số lượng giác tan (tangent) trong tam giác vuông bằng tỉ số giữa cạnh đối diện và cạnh kề của một góc (không tính cạnh huyền). Nói cách khác, tan(góc) = cạnh đối / cạnh kề.
The trigonometric function that is equal to the ratio of the sides other than the hypotenuse opposite and adjacent to an angle in a rightangled triangle.
Một đường thẳng hoặc mặt phẳng tiếp xúc với một đường cong hoặc bề mặt cong tại một điểm, sao cho tại điểm ấy nó chỉ chạm mà không cắt xuyên qua (nếu kéo dài thì không đi qua điểm đó trên đường cong).
A straight line or plane that touches a curve or curved surface at a point but if extended does not cross it at that point.
Dạng danh từ của Tangent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tangent | Tangents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tangent là một thuật ngữ trong hình học và toán học, được sử dụng để chỉ đường thẳng chạm vào một đường cong mà không cắt qua nó tại một điểm cụ thể. Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ một chủ đề hoặc khía cạnh không liên quan đến cuộc trò chuyện chính. Trong tiếng Anh, "tangent" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn viết, tuy nhiên, trong ngữ điệu, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Từ "tangent" bắt nguồn từ tiếng Latin "tangens", là dạng hiện tại của động từ "tangere", có nghĩa là "chạm vào". Trong ngữ cảnh hình học, "tangent" biểu thị một đường thẳng "chạm" vào một đường cong tại một điểm cụ thể mà không cắt qua. Sự phát triển của thuật ngữ này từ hình học sang các lĩnh vực khác, như toán học và triết học, phản ánh sự chuyển nhượng ý nghĩa từ khái niệm vật lý "chạm" sang các khía cạnh trừu tượng hơn.
Từ "tangent" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài thi Listening và Reading, liên quan đến các lĩnh vực toán học hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "tangent" thường được sử dụng để chỉ một hướng hoặc chủ đề khác biệt trong cuộc đối thoại; ví dụ, khi một người chuyển sang một chủ đề không liên quan trong khi thảo luận. Từ này cũng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, như trong hình học hoặc vật lý.
Họ từ
Tangent là một thuật ngữ trong hình học và toán học, được sử dụng để chỉ đường thẳng chạm vào một đường cong mà không cắt qua nó tại một điểm cụ thể. Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ một chủ đề hoặc khía cạnh không liên quan đến cuộc trò chuyện chính. Trong tiếng Anh, "tangent" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn viết, tuy nhiên, trong ngữ điệu, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Từ "tangent" bắt nguồn từ tiếng Latin "tangens", là dạng hiện tại của động từ "tangere", có nghĩa là "chạm vào". Trong ngữ cảnh hình học, "tangent" biểu thị một đường thẳng "chạm" vào một đường cong tại một điểm cụ thể mà không cắt qua. Sự phát triển của thuật ngữ này từ hình học sang các lĩnh vực khác, như toán học và triết học, phản ánh sự chuyển nhượng ý nghĩa từ khái niệm vật lý "chạm" sang các khía cạnh trừu tượng hơn.
Từ "tangent" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài thi Listening và Reading, liên quan đến các lĩnh vực toán học hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "tangent" thường được sử dụng để chỉ một hướng hoặc chủ đề khác biệt trong cuộc đối thoại; ví dụ, khi một người chuyển sang một chủ đề không liên quan trong khi thảo luận. Từ này cũng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, như trong hình học hoặc vật lý.
