Bản dịch của từ Tangent trong tiếng Việt

Tangent

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangent (Noun)

tˈæŋənt
ˈtæŋənt
01

Sự chuyển đột ngột khỏi chủ đề đang được bàn luận sang một chủ đề khác

A sudden change from the subject being discussed to a different subject

Ví dụ
02

Đường thẳng chỉ chạm vào một đường cong hoặc đường tròn tại một điểm mà không cắt qua nó ở điểm đó

A straight line that touches a curve or circle at one point without crossing it at that point

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tangent (Adjective)

tˈæŋənt
ˈtæŋənt
01

Chạm vào một đường cong hoặc bề mặt tại đúng một điểm mà không cắt qua ở điểm đó

Touching a curve or surface at only one point without crossing it there

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa