Bản dịch của từ Territorial trong tiếng Việt
Territorial
AdjectiveNoun

Territorial (Adjective)
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
01
(sinh học) Có hành vi/đặc tính bảo vệ lãnh thổ; chiếm giữ và bảo vệ một khu vực nhất định khỏi cá thể khác cùng loài.
Ví dụ
02
Thuộc về lãnh thổ; liên quan đến hoặc giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể.
Of relating to or restricted to a specific geographic area or territory.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Territorial (Noun)
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
01
Một thành viên không chuyên của lực lượng quân đội vùng (lực lượng dự bị tại địa phương), nghĩa là người lính tình nguyện hoặc dân quân phục vụ tại bộ binh địa phương chứ không phải binh sĩ chuyên nghiệp trong quân đội thường trực.
A nonprofessional member of a territorial army.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
