Bản dịch của từ Territorial trong tiếng Việt

Territorial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Territorial(Adjective)

ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
01

(sinh học) Có hành vi/đặc tính bảo vệ lãnh thổ; chiếm giữ và bảo vệ một khu vực nhất định khỏi cá thể khác cùng loài.

Biology Displaying territoriality.

生物领域的领土性行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về lãnh thổ; liên quan đến hoặc giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể.

Of relating to or restricted to a specific geographic area or territory.

领土的;与特定地理区域相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(tính từ) Liên quan đến lực lượng quân sự hoặc tổ chức do dân địa phương lập ra để tự vệ tại quê nhà; thường dùng để chỉ những đơn vị như Quân đội Lục địa/Bộ đội địa phương (ví dụ: "Territorial Army" - Quân dự bị địa phương/Quân đoàn địa phương).

Often capitalized Organized for home defence such as the Territorial Army.

为家乡防卫而组织的部队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Territorial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Territorial

Lãnh thổ

More territorial

Nhiều lãnh thổ hơn

Most territorial

Hầu hết lãnh thổ

Territorial(Noun)

ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
ˌtɛ.rɪˈtɔ.ri.əl
01

Một thành viên không chuyên của lực lượng quân đội vùng (lực lượng dự bị tại địa phương), nghĩa là người lính tình nguyện hoặc dân quân phục vụ tại bộ binh địa phương chứ không phải binh sĩ chuyên nghiệp trong quân đội thường trực.

A nonprofessional member of a territorial army.

地方军队的非专业成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ