Bản dịch của từ Territorial trong tiếng Việt
Territorial

Territorial (Noun)
Một thành viên không chuyên của lực lượng quân đội vùng (lực lượng dự bị tại địa phương), nghĩa là người lính tình nguyện hoặc dân quân phục vụ tại bộ binh địa phương chứ không phải binh sĩ chuyên nghiệp trong quân đội thường trực.
A nonprofessional member of a territorial army.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Territorial (Adjective)
(sinh học) Có hành vi/đặc tính bảo vệ lãnh thổ; chiếm giữ và bảo vệ một khu vực nhất định khỏi cá thể khác cùng loài.
Thuộc về lãnh thổ; liên quan đến hoặc giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể.
Of relating to or restricted to a specific geographic area or territory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "territorial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "territorialis", chỉ thuộc về lãnh thổ hoặc liên quan đến một vùng địa lý cụ thể. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả hành vi của động vật bảo vệ lãnh thổ của chúng. Về mặt ngôn ngữ, phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm và viết, nhưng trong văn cảnh sử dụng, "territorial" có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh văn hóa hoặc chính trị trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "territorial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "territorialis", chỉ thuộc về lãnh thổ hoặc liên quan đến một vùng địa lý cụ thể. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả hành vi của động vật bảo vệ lãnh thổ của chúng. Về mặt ngôn ngữ, phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm và viết, nhưng trong văn cảnh sử dụng, "territorial" có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh văn hóa hoặc chính trị trong tiếng Anh Anh.
