Bản dịch của từ Territoriality trong tiếng Việt

Territoriality

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Territoriality(Noun)

tɛɹɪtoʊɹiˈælɪti
tɛɹɪtoʊɹiˈælɪti
01

Tính hay trạng thái muốn bảo vệ, chiếm giữ một vùng, lãnh thổ hoặc không gian riêng; xu hướng thể hiện quyền sở hữu hoặc kiểm soát nơi chốn, đối tượng hoặc mối quan hệ.

The quality or state of being territorial.

领土性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Territoriality(Noun Uncountable)

tɛɹɪtoʊɹiˈælɪti
tɛɹɪtoʊɹiˈælɪti
01

Khái niệm hoặc nghiên cứu về hành vi chiếm giữ vùng lãnh thổ — cách cá thể (động vật hoặc con người) bảo vệ, đánh dấu hoặc kiểm soát một khu vực mà họ coi là của mình.

The concept or study of territorial behavior.

领土行为的概念或研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ