Anh - Việt

Bản dịch của từ Bucket trong tiếng Việt

bucket

NounVerb

bucket (Noun)

/bˈʌkɪt/
/bˈʌkɪt/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị dữ liệu có thể được chuyển từ bộ nhớ phụ (như ổ đĩa hoặc bộ nhớ ngoài) trong một thao tác duy nhất.

A unit of data that can be transferred from a backing store in a single operation.

Ví dụ
Cô ấy đã tải một nhóm ảnh lên để chia sẻ trên mạng xã hội.She uploaded a bucket of photos to share on social media.
Nền tảng xã hội này cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trong một nhóm ảo.The social platform allows users to store data in a virtual bucket.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật chứa có hình trụ gần đúng, miệng mở và có quai cầm, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng và mang chất lỏng (như nước).

A roughly cylindrical open container with a handle, made of metal or plastic and used to hold and carry liquids.

Ví dụ
Trong chuyến dã ngoại, Sarah đổ đầy đá và đồ uống vào xô.At the picnic, Sarah filled the bucket with ice and drinks.
Bọn trẻ chơi với xô trên cát ở bãi biển.The children played with the bucket in the sand at the beach.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bucket (Noun)

SingularPlural

bucket

buckets

Kết hợp từ của bucket (Noun)

ADJECTIVE + bucketPHRASESPREPOSITIONVERB + bucketbucket + VERB
Kết hợp từ của bucket
Collocation
Ví dụ

xe đựng nước mạ kẽm

galvanized bucket

Chiếc xô mạ kẽm đã được lấp đầy nước cho thí nghiệm.

The galvanized bucket was filled with water for the experiment.

xe hàng rỗng

empty bucket

Cái xô trống tượng trưng cho cơ hội đã mất.

The empty bucket symbolizes lost opportunities.

hũ nước

water bucket

Dự án xã hội cung cấp một xô nước cho mỗi hộ gia đình.

The social project provided a water bucket for each household.

thùng chứa nước lau

mop bucket

Xô và chổi lau là cần thiết để lau sàn hiệu quả.

The mop bucket is essential for cleaning the floor effectively.

thùng rò rỉ

leaky bucket

Biểu tượng thùng rỗ rỉ thường được sử dụng trong marketing trên mạng xã hội.

The leaky bucket analogy is often used in social media marketing.

bucket (Verb)

/bˈʌkɪt/
/bˈʌkɪt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả chuyển động của một phương tiện (như ô tô, xe tải) di chuyển nhanh nhưng giật cục, không mượt mà.

(of a vehicle) move quickly and jerkily.

Ví dụ
Ô tô lao xuống đường, lạng lách tránh người đi bộ.The car bucketed down the road, swerving to avoid pedestrians.
Xe máy lao qua dòng xe cộ, suýt va chạm.The motorcycle bucketed through the traffic, narrowly missing collisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mưa rất to, mưa nặng hạt (theo kiểu có cảm giác như 'xối' xuống).

Rain heavily.

Ví dụ
Trong mùa gió mùa, mưa đổ xuống Mumbai.During the monsoon season, rain buckets down in Mumbai.
Bão khiến mưa xối xả suốt đêm.The storm caused the rain to bucket all night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh