bucket
bucket (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bucket (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bucket | buckets |
Kết hợp từ của bucket (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xe đựng nước mạ kẽm galvanized bucket | Chiếc xô mạ kẽm đã được lấp đầy nước cho thí nghiệm. The galvanized bucket was filled with water for the experiment. |
xe hàng rỗng empty bucket | Cái xô trống tượng trưng cho cơ hội đã mất. The empty bucket symbolizes lost opportunities. |
hũ nước water bucket | Dự án xã hội cung cấp một xô nước cho mỗi hộ gia đình. The social project provided a water bucket for each household. |
thùng chứa nước lau mop bucket | Xô và chổi lau là cần thiết để lau sàn hiệu quả. The mop bucket is essential for cleaning the floor effectively. |
thùng rò rỉ leaky bucket | Biểu tượng thùng rỗ rỉ thường được sử dụng trong marketing trên mạng xã hội. The leaky bucket analogy is often used in social media marketing. |
bucket (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bucket" trong tiếng Anh có nghĩa là một dụng cụ chứa thường được làm từ nhựa hoặc kim loại, với dạng hình tròn và có tay cầm, dùng để đựng nước, vật liệu hoặc chất lỏng khác. Từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức hoặc ý nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, chẳng hạn "bucket list" ở Mỹ chỉ danh sách những điều cần làm trước khi qua đời, trong khi ở Anh có thể chỉ đơn giản là danh sách mục tiêu trong cuộc sống.