jerkily
Adverb
jerkily (Adverb)
/dʒɝˈkəlˌaɪ/
/dʒɝˈkəlˌaɪ/
AI
Ví dụ
Anh ấy di chuyển một cách giật cục qua chợ đông đúc vào chiều thứ Bảy.He jerkily moved through the crowded market on Saturday afternoon.
Cô ấy không đi lại một cách giật cục trong sự kiện xã hội tuần trước.She did not walk jerkily during the social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jerkily" là trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là thực hiện một hành động một cách đột ngột, không đều hoặc vụt ngắt. Từ này thường được sử dụng để mô tả chuyển động không êm ái, như "chạy jerkily". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu khi phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào âm nhấn và ngữ điệu.