Bản dịch của từ Jerkily trong tiếng Việt

Jerkily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jerkily(Adverb)

dʒɝˈkəlˌaɪ
dʒɝˈkəlˌaɪ
01

Một cách giật cục, không đều, từng chỗ; di chuyển hoặc xảy ra bằng những cú ngắt quãng, không mượt mà

In a jerky or uneven manner.

不平稳地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ