Bản dịch của từ Japanese trong tiếng Việt
Japanese
Noun [U/C]

Japanese(Noun)
dʒˈæpɐnˌiːz
ˈdʒæpəˈniz
02
Một phong cách hoạt hình bắt nguồn từ Nhật Bản, nổi bật với những tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc và các nhân vật sống động.
This is an animation style originating from Japan, known for its vibrant visuals and lively characters.
这是一种起源于日本的动画风格,以丰富多彩的画面和生动活泼的角色而闻名。
Ví dụ
03
Ví dụ
