Anh - Việt
japan
Noun
japan (Noun)
/dʒˈeɪpæn/
/ˈdʒeɪpən/
AI
Ví dụ
Nhật Bản đăng cai Thế vận hội Tokyo năm 2020.Japan hosted the 2020 Tokyo Olympics.
Nhật Bản không nằm ở châu Âu mà thuộc Đông Á.Japan is not in Europe; it lies in East Asia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa