Bản dịch của từ Planking trong tiếng Việt
Planking

Planking (Noun)
Những tấm ván (nhiều tấm) được dùng cùng nhau, đặc biệt để lát sàn hoặc làm phần thân/ sàn tàu thuyền.
Planks collectively especially when used for flooring or as part of a boat.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Planking, trong ngữ cảnh hiện đại, đề cập đến một trào lưu trên mạng xã hội, nơi người tham gia tạo dáng nằm phẳng như bàn ở những địa điểm công cộng hoặc kỳ quặc. Trào lưu này bắt nguồn từ Australia vào năm 2008 và nhanh chóng lan tỏa toàn cầu. Khác với cách dùng từ "plank" trong tiếng Anh truyền thống có nghĩa là một tấm ván, "planking" trong ngữ cảnh này chỉ định hành động cụ thể này, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Họ từ
Planking, trong ngữ cảnh hiện đại, đề cập đến một trào lưu trên mạng xã hội, nơi người tham gia tạo dáng nằm phẳng như bàn ở những địa điểm công cộng hoặc kỳ quặc. Trào lưu này bắt nguồn từ Australia vào năm 2008 và nhanh chóng lan tỏa toàn cầu. Khác với cách dùng từ "plank" trong tiếng Anh truyền thống có nghĩa là một tấm ván, "planking" trong ngữ cảnh này chỉ định hành động cụ thể này, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này.
