Bản dịch của từ Follicle trong tiếng Việt
Follicle

Follicle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "follicle" (tiếng Việt: "bóng"), thường được hiểu là một cấu trúc nhỏ hình ống, có chức năng tạo ra hoặc chứa các tế bào, hormone hoặc chất lỏng. Trong sinh học, nó thường liên quan đến nang trứng trong buồng trứng hoặc nang lông trên da. Từ này có sự sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong cách viết các thuật ngữ sinh học giữa hai chuẩn ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "follicle" (tiếng Việt: "bóng"), thường được hiểu là một cấu trúc nhỏ hình ống, có chức năng tạo ra hoặc chứa các tế bào, hormone hoặc chất lỏng. Trong sinh học, nó thường liên quan đến nang trứng trong buồng trứng hoặc nang lông trên da. Từ này có sự sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong cách viết các thuật ngữ sinh học giữa hai chuẩn ngôn ngữ này.
