follicle
Noun
follicle (Noun)
/fˈɑləkl/
/fˈɑlɪkl/
AI
Ví dụ
Lỗ chân lông tóc là một phần quan trọng của da.The hair follicle is an important part of the skin.
Cô ấy đã đến thăm bác sĩ da liễu để kiểm tra sức khỏe lỗ chân lông.She visited a dermatologist to check her follicle health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nang tóc sản xuất dầu để giữ da khỏe mạnh.Hair follicles produce oil to keep the skin healthy.
Cô ấy đi khám da liễu để điều trị nang bị tắc.She visited a dermatologist to treat her clogged follicles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của follicle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
follicle | follicles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "follicle" (tiếng Việt: "bóng"), thường được hiểu là một cấu trúc nhỏ hình ống, có chức năng tạo ra hoặc chứa các tế bào, hormone hoặc chất lỏng. Trong sinh học, nó thường liên quan đến nang trứng trong buồng trứng hoặc nang lông trên da. Từ này có sự sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong cách viết các thuật ngữ sinh học giữa hai chuẩn ngôn ngữ này.