secretory
Adjective
secretory (Adjective)
/sˈɛkɹətˌɔɹi/
/sˈɛkɹətˌɔɹi/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về quá trình hoặc chức năng bài tiết; dùng để mô tả các cơ quan, tuyến, tế bào hoặc chất liên quan đến việc tiết ra (ví dụ: chất nhờn, enzyme, hormone).
Of pertaining to or used in secretion.
Ví dụ
Các tuyến tiết ra hormone ảnh hưởng đến hành vi xã hội của con người.The secretory glands produce hormones that affect social behavior in humans.
Các chức năng tiết ra này không chỉ xảy ra ở côn trùng xã hội.These secretory functions do not only occur in social insects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "secretory" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ các chức năng hoặc hoạt động liên quan đến việc tiết ra chất. Trong sinh học, thuật ngữ này thường mô tả các tế bào hoặc tuyến có khả năng sản xuất và giải phóng hormone, enzyme hoặc chất lỏng khác. Ở dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức hay ngữ nghĩa, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học và sinh lý học.