Bản dịch của từ Secretory trong tiếng Việt

Secretory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secretory(Adjective)

sˈɛkɹətˌɔɹi
sˈɛkɹətˌɔɹi
01

Thuộc về quá trình hoặc chức năng bài tiết; dùng để mô tả các cơ quan, tuyến, tế bào hoặc chất liên quan đến việc tiết ra (ví dụ: chất nhờn, enzyme, hormone).

Of pertaining to or used in secretion.

分泌的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ