carpel
Noun
carpel (Noun)
/kˈɑɹpl/
/kˈɑɹpl/
AI
Ví dụ
Cái cốc của bông hoa đã được kiểm tra cẩn thận dưới kính hiển vi.The carpel of the flower was carefully examined under the microscope.
Không có cốc nào xuất hiện trong hệ thống sinh dục nam của hoa.There is no carpel present in the male reproductive system of flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "carpel" (viết tắt từ "carpels") chỉ một phần của hoa trong sinh học, đặc biệt là trong thực vật học, nơi nó đóng vai trò là cấu trúc sinh sản cái. Carpels bao gồm noãn, vòi và đầu nhụy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phiên bản, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.