tumor
tumor (Noun)
Nghĩa 01
Một khối mô bất thường trong cơ thể do tăng sinh tế bào; có thể là u lành hoặc ác (ung thư). Trong chẩn đoán phân biệt, cần phân biệt với áp xe, biến đổi tế bào (chẳng hạn metaplasia) hoặc các dạng tăng sinh khác.
oncology pathology An abnormal growth differential diagnosis includes abscess metaplasia and neoplasia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tumor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tumor | tumors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
U là một danh từ chỉ khối u bất thường trong cơ thể, có thể là lành tính hoặc ác tính. Trong tiếng Anh, "tumor" dùng chung cho cả hai loại khối u; tuy nhiên, "tumour" (tiếng Anh Anh) có cách viết khác nhưng ý nghĩa tương tự với "tumor" (tiếng Anh Mỹ). Cả hai phiên bản tuy có sự khác biệt trong cách viết, nhưng ngữ nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau, chỉ khác nhau về thói quen ngôn ngữ của người nói.