Bản dịch của từ Oncology trong tiếng Việt

Oncology

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oncology (Noun)

ɑŋkˈɑlədʒi
ɑŋkˈɑlədʒi
01

Ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các khối u (bao gồm u lành và u ác tính/ung thư).

The study and treatment of tumours.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ