Bản dịch của từ Neoplasia trong tiếng Việt

Neoplasia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neoplasia (Noun)

nˌiəplˈeɪʃə
nˌiəplˈeɪʃə
01

Quá trình tăng trưởng tế bào bất thường và không kiểm soát có thể dẫn đến sự hình thành khối u.

The process of abnormal and uncontrolled cell growth that can lead to the formation of tumors.

Ví dụ

Neoplasia can cause serious health issues in many communities worldwide.

Neoplasia có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở nhiều cộng đồng trên toàn thế giới.

Neoplasia does not only affect older adults; children can be diagnosed too.

Neoplasia không chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi; trẻ em cũng có thể được chẩn đoán.

Is neoplasia a common concern among social health programs in Vietnam?

Neoplasia có phải là mối quan tâm phổ biến trong các chương trình sức khỏe xã hội ở Việt Nam không?

02

Thuật ngữ được sử dụng trong y học để mô tả sự phát triển của mô mới và bất thường.

A term used in medicine to describe new and abnormal tissue growth.

Ví dụ

Neoplasia can lead to serious health issues in many communities.

Neoplasia có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong nhiều cộng đồng.

Neoplasia does not always indicate cancer in social discussions.

Neoplasia không luôn chỉ ra ung thư trong các cuộc thảo luận xã hội.

Is neoplasia a common topic in social health awareness campaigns?

Neoplasia có phải là một chủ đề phổ biến trong các chiến dịch nâng cao sức khỏe xã hội không?

03

Khối mô kết quả từ sự phát triển như vậy, có thể là lành tính hoặc ác tính.

The resulting mass of tissue from such growth, which may be benign or malignant.

Ví dụ

Neoplasia can develop from various social factors affecting community health.

Neoplasia có thể phát triển từ nhiều yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Neoplasia does not always indicate a serious health issue in individuals.

Neoplasia không phải lúc nào cũng chỉ ra một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở cá nhân.

Can neoplasia be linked to social behaviors like smoking or diet?

Neoplasia có thể liên quan đến các hành vi xã hội như hút thuốc hoặc chế độ ăn uống không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Neoplasia cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Neoplasia

Không có idiom phù hợp