benign
benign (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của benign (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
benign lành tính | more benign lành tính hơn | most benign lành tính nhất |
Kết hợp từ của benign (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối ôn hòa fairly benign | Chiến dịch truyền thông xã hội đã có tác động khá vô hại đối với xã hội. The social media campaign had a fairly benign impact on society. |
khá vô hại rather benign | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy khá vô hại. Her social media presence is rather benign. |
tương đối vô hại relatively benign | Chiến dịch truyền thông xã hội có tác động tương đối vô hại đối với cộng đồng. The social media campaign had a relatively benign impact on the community. |
thân thiện với môi trường environmentally benign | Công ty có trách nhiệm xã hội áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường. The socially responsible company adopts environmentally benign practices. |
dường như vô hại seemingly benign | Bài đăng trên mạng xã hội dường như vô hại đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn. The seemingly benign social media post caused a huge controversy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "benign" có nghĩa chung là hiền lành, không gây hại và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ một khối u không ác tính hoặc một tình trạng không đe dọa đến sự sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng ở Mỹ, cách phát âm có thể khuynh hướng nhấn mạnh hơn vào âm đầu. Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để mô tả hành vi hay thái độ thân thiện, không gây tổn thương cho người khác.