Anh - Việt
metaplasia
Noun
metaplasia (Noun)
/mɛtəplˈeɪʒə/
/mɛtəplˈeɪʒə/
AI
Ví dụ
Metaplasia có thể xảy ra ở phổi do thói quen hút thuốc.Metaplasia can occur in the lungs due to smoking habits.
Metaplasia không phải lúc nào cũng chỉ ra sự thay đổi ung thư ở mô.Metaplasia does not always indicate cancerous changes in tissues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Metaplasia là một hiện tượng sinh lý xảy ra khi một loại tế bào trưởng thành trong cơ thể chuyển đổi thành một loại tế bào khác, thường dưới tác động của các yếu tố kích thích môi trường hoặc tổn thương. Hiện tượng này thường xảy ra trong các mô biểu mô, như là phản ứng bảo vệ, nhưng nếu kéo dài có thể dẫn đến bệnh lý. Metaplasia thường được đề cập trong y học, nhất là trong bối cảnh nghiên cứu về ung thư.