arena
arena (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của arena (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
arena | arenas |
Kết hợp từ của arena (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sân khấu ngoài trời outdoor arena | Sân khấu ngoại trời cung cấp một không gian hoàn hảo cho sự kiện xã hội. The outdoor arena provided a perfect setting for the social event. |
đấu trường văn hóa cultural arena | Sân khấu văn hóa thúc đẩy đối thoại giữa các cộng đồng đa dạng ở New York. The cultural arena fosters dialogue among diverse communities in New York. |
lĩnh vực chính sách policy arena | Chính phủ đã thảo luận về các chính sách mới trong lĩnh vực chính sách xã hội hôm qua. The government discussed new policies in the social policy arena yesterday. |
lĩnh vực xã hội social arena | Sân chơi xã hội năm 2023 có nhiều nền tảng thảo luận trực tuyến. The social arena in 2023 has many online discussion platforms. |
sân băng ice arena | Sân băng địa phương tổ chức sự kiện mỗi thứ Bảy cho gia đình. The local ice arena hosts events every Saturday for families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arena" chỉ đến một không gian rộng lớn, thường là một khán đài hoặc địa điểm tổ chức các sự kiện thể thao và giải trí. Trong bối cảnh hiện đại, "arena" cũng có thể ám chỉ một lĩnh vực hoặc môi trường cạnh tranh, như trong thương mại hoặc chính trị. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /əˈriː.nə/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /əˈrinə/. Mặc dù nghĩa cơ bản không thay đổi, nhưng ngữ điệu và trọng âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản.
