Anh - Việt

Bản dịch của từ Arena trong tiếng Việt

arena

Noun

arena (Noun)

/ɚˈinə/
/əɹˈinə/
AI

Nghĩa 01

Một khu vực bằng phẳng được bao quanh bởi chỗ ngồi, nơi tổ chức các trận đấu thể thao, chương trình giải trí và các sự kiện công cộng khác.

A level area surrounded by seating, in which sports, entertainments, and other public events are held.

Ví dụ
Sân khấu đầy người hâm mộ hò reo trong buổi hòa nhạc.The arena was packed with cheering fans during the concert.
Cuộc biểu tình chính trị diễn ra tại một sân khấu lớn ở trung tâm thành phố.The political rally took place in a large arena downtown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nơi hoặc bối cảnh diễn ra hoạt động, tranh luận hoặc xung đột; chỗ mọi người gặp gỡ để thi đấu, tranh luận hoặc tranh giành ảnh hưởng.

A place or scene of activity, debate, or conflict.

Ví dụ
Lĩnh vực truyền thông xã hội luôn thay đổi liên tục.The arena of social media is constantly evolving.
Lĩnh vực các vấn đề xã hội đòi hỏi cuộc thảo luận và hành động cẩn thận.The arena of social issues requires thoughtful discussion and action.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của arena (Noun)

SingularPlural

arena

arenas

Kết hợp từ của arena (Noun)

ADJECTIVE + arenaVERB + arenaarena + NOUNPREPOSITION
Kết hợp từ của arena
Collocation
Ví dụ

sân khấu ngoài trời

outdoor arena

Sân khấu ngoại trời cung cấp một không gian hoàn hảo cho sự kiện xã hội.

The outdoor arena provided a perfect setting for the social event.

đấu trường văn hóa

cultural arena

Sân khấu văn hóa thúc đẩy đối thoại giữa các cộng đồng đa dạng ở New York.

The cultural arena fosters dialogue among diverse communities in New York.

lĩnh vực chính sách

policy arena

Chính phủ đã thảo luận về các chính sách mới trong lĩnh vực chính sách xã hội hôm qua.

The government discussed new policies in the social policy arena yesterday.

lĩnh vực xã hội

social arena

Sân chơi xã hội năm 2023 có nhiều nền tảng thảo luận trực tuyến.

The social arena in 2023 has many online discussion platforms.

sân băng

ice arena

Sân băng địa phương tổ chức sự kiện mỗi thứ Bảy cho gia đình.

The local ice arena hosts events every Saturday for families.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh