Bản dịch của từ Tenet trong tiếng Việt
Tenet

Tenet (Noun)
Một nguyên tắc, niềm tin hoặc quan điểm cơ bản được chấp nhận là đúng, thường là một trong những nguyên lý chính của một tôn giáo, triết lý hoặc hệ tư tưởng.
A principle or belief, especially one of the main principles of a religion or philosophy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "tenet" chỉ một nguyên tắc, niềm tin hoặc tín điều cơ bản mà một cá nhân hoặc tổ chức tuân theo. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "tenere", có nghĩa là "giữ", thể hiện sự bám rễ vững chắc của niềm tin. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ "tenet" với cách phát âm và nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách dùng có thể khác nhau do sự thiên lệch văn hóa hoặc ngữ cảnh nghi thức.
Khái niệm "tenet" chỉ một nguyên tắc, niềm tin hoặc tín điều cơ bản mà một cá nhân hoặc tổ chức tuân theo. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "tenere", có nghĩa là "giữ", thể hiện sự bám rễ vững chắc của niềm tin. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ "tenet" với cách phát âm và nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách dùng có thể khác nhau do sự thiên lệch văn hóa hoặc ngữ cảnh nghi thức.
