Bản dịch của từ Speculator trong tiếng Việt

Speculator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speculator(Noun)

spˈɛkjʊlˌeɪtɐ
ˈspɛkjəˌɫeɪtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ