Bản dịch của từ Speculator trong tiếng Việt
Speculator
Noun [U/C]

Speculator(Noun)
spˈɛkjʊlˌeɪtɐ
ˈspɛkjəˌɫeɪtɝ
Ví dụ
02
Người đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản hoặc các lĩnh vực khác với hy vọng kiếm lời
Someone invests in stocks, real estate, or other projects hoping to make a profit.
一个希望通过投资股票、房地产或其他项目来谋取利润的人
Ví dụ
