Bản dịch của từ Threshold trong tiếng Việt
Threshold
Noun [U/C]

Threshold(Noun)
θrˈɛʃəʊld
ˈθrɛʃoʊɫd
Ví dụ
Ví dụ
03
Điểm khởi đầu cho một trạng thái hay trải nghiệm mới
The starting point for a new state or experience
开启新篇章或新体验的起点
Ví dụ
Threshold

Điểm khởi đầu cho một trạng thái hay trải nghiệm mới
The starting point for a new state or experience
开启新篇章或新体验的起点