Bản dịch của từ Parity trong tiếng Việt

Parity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parity(Noun)

pˈɛɹəti
pˈæɹɪti
01

Tình trạng hoặc thực tế đã sinh con (số lần hoặc việc có sinh con) của một người phụ nữ.

The fact or condition of having borne children.

生育的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về số học) tính chẵn hoặc lẻ của một số — tức là biết một số là số chẵn hay số lẻ.

(of a number) the fact of being even or odd.

奇数或偶数的性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng hoặc mức độ bằng nhau, đặc biệt khi nói về địa vị, quyền lợi hoặc tiền lương — tức là sự công bằng về mức đãi ngộ hoặc vị trí giữa hai bên.

The state or condition of being equal, especially as regards status or pay.

平等的状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ