Bản dịch của từ Parity trong tiếng Việt

Parity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parity (Noun)

pˈɛɹəti
pˈæɹɪti
01

(về số học) tính chẵn hoặc lẻ của một số — tức là biết một số là số chẵn hay số lẻ.

(of a number) the fact of being even or odd.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc mức độ bằng nhau, đặc biệt khi nói về địa vị, quyền lợi hoặc tiền lương — tức là sự công bằng về mức đãi ngộ hoặc vị trí giữa hai bên.

The state or condition of being equal, especially as regards status or pay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh