Bản dịch của từ Parity trong tiếng Việt
Parity

Parity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng hoặc mức độ bằng nhau, đặc biệt khi nói về địa vị, quyền lợi hoặc tiền lương — tức là sự công bằng về mức đãi ngộ hoặc vị trí giữa hai bên.
The state or condition of being equal, especially as regards status or pay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "parity" có nghĩa là sự bình đẳng hoặc sự tương đương, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính và khoa học. Trong tiếng Anh, từ này không có biến thể khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Parity" thường được sử dụng để chỉ sự so sánh hoặc cân bằng giữa các giá trị, như trong "parity of purchasing power" (sức mua tương đương). Sự sử dụng của từ này đòi hỏi sự chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp.
Từ "parity" có nghĩa là sự bình đẳng hoặc sự tương đương, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính và khoa học. Trong tiếng Anh, từ này không có biến thể khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Parity" thường được sử dụng để chỉ sự so sánh hoặc cân bằng giữa các giá trị, như trong "parity of purchasing power" (sức mua tương đương). Sự sử dụng của từ này đòi hỏi sự chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp.
