Bản dịch của từ Swum trong tiếng Việt
Swum

Swum (Verb)
Dạng phân từ hoàn thành (past participle) của động từ “swim” — nghĩa là đã bơi / đã từng bơi; dùng trong các thì hoàn thành hoặc ở dạng bị động (ví dụ: “have swum” = “đã bơi”).
Past participle of swim.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swum" là dạng phân từ quá khứ của động từ "swim", có nghĩa là bơi. Trong tiếng Anh, "swum" được sử dụng trong thì hoàn thành (perfect tense) để chỉ hành động bơi đã xảy ra trong quá khứ và có thể vẫn ảnh hưởng đến hiện tại. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số câu cụ thể liên quan đến thói quen và ưu đãi văn hóa đối với hoạt động bơi tại mỗi vùng.
Họ từ
Từ "swum" là dạng phân từ quá khứ của động từ "swim", có nghĩa là bơi. Trong tiếng Anh, "swum" được sử dụng trong thì hoàn thành (perfect tense) để chỉ hành động bơi đã xảy ra trong quá khứ và có thể vẫn ảnh hưởng đến hiện tại. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số câu cụ thể liên quan đến thói quen và ưu đãi văn hóa đối với hoạt động bơi tại mỗi vùng.
