Bản dịch của từ Isospin trong tiếng Việt
Isospin

Isospin (Noun)
Một đại lượng vectơ hoặc số lượng tử gán cho các hạt hạ nguyên tử và hạt nhân, dùng để phân biệt các trạng thái của những hạt giống nhau về tương tác mạnh nhưng khác nhau về điện tích. Isospin cho phép coi các hạt chỉ khác về tính chất liên quan đến điện tích như là những trạng thái khác nhau của cùng một hạt.
A vector quantity or quantum number assigned to subatomic particles and atomic nuclei and having values such that similar particles differing only in chargerelated properties independent of the strong interaction between particles can be treated as different states of a single particle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Isospin, hay spin nội sinh, là một khái niệm vật lý hạt được sử dụng để mô tả tính chất tương tự của các hạt mạnh như proton và neutron. Khái niệm này giúp phân loại các hạt trong miền hạt nhân dựa trên các trạng thái đồng đẳng của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, các ứng dụng và tài liệu có thể khác nhau đôi chút về việc sử dụng ngữ cảnh trong nghiên cứu vật lý hạt.
Isospin, hay spin nội sinh, là một khái niệm vật lý hạt được sử dụng để mô tả tính chất tương tự của các hạt mạnh như proton và neutron. Khái niệm này giúp phân loại các hạt trong miền hạt nhân dựa trên các trạng thái đồng đẳng của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, các ứng dụng và tài liệu có thể khác nhau đôi chút về việc sử dụng ngữ cảnh trong nghiên cứu vật lý hạt.
