befitting
befitting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ 'befit' (phù hợp với, xứng với). Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái đang phù hợp, xứng đáng với ai/cái gì.
present participle and gerund of befit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của befitting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | befit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | befit |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | befit |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | befits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | befitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "befitting" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thích hợp" hoặc "phù hợp" với một tình huống, địa vị, hoặc điều kiện nào đó. Từ này thường được sử dụng để miêu tả điều gì đó xứng đáng hoặc thích hợp với một người hoặc sự kiện trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc sử dụng. Tuy nhiên, "befitting" khá ít gặp trong giao tiếp hằng ngày, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học.