Bản dịch của từ Befitting trong tiếng Việt

Befitting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Befitting (Verb)

bɪfˈɪtɪŋ
bɪfˈɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ 'befit' (phù hợp với, xứng với). Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái đang phù hợp, xứng đáng với ai/cái gì.

Present participle and gerund of befit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ