Bản dịch của từ Collector trong tiếng Việt
Collector

Collector (Noun)
Người sưu tập; người thu thập các đồ vật thuộc một loại nhất định (có thể là nghề chuyên môn hoặc sở thích), ví dụ: người sưu tập tem, tiền xu, đồ cổ.
A person who collects things of a specified type professionally or as a hobby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quan chức hoặc nhân viên chính thức chịu trách nhiệm thu tiền (ví dụ thu thuế, phí, nợ).
An official who is responsible for collecting money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong transistor lưỡng cực (bipolar), "collector" là vùng tiếp nhận các hạt mang điện (electron hoặc lỗ trống) do vùng phát (emitter) bơm ra; nó thu và dẫn các hạt này ra mạch bên ngoài, thường nằm ở cực bên ngoài của transistor và chịu điện áp cao hơn.
The region in a bipolar transistor that absorbs charge carriers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collector" chỉ một người hoặc một tổ chức thu thập đồ vật, thông tin, hay dữ liệu với mục đích cá nhân hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh, từ "collector" có thể ám chỉ đến những người sưu tầm đồ cổ, tem, tiền tệ đặc biệt hoặc những vật phẩm nghệ thuật. Việc sử dụng từ này thường gắn liền với sở thích và sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực cụ thể.
Họ từ
Từ "collector" chỉ một người hoặc một tổ chức thu thập đồ vật, thông tin, hay dữ liệu với mục đích cá nhân hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh, từ "collector" có thể ám chỉ đến những người sưu tầm đồ cổ, tem, tiền tệ đặc biệt hoặc những vật phẩm nghệ thuật. Việc sử dụng từ này thường gắn liền với sở thích và sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực cụ thể.
