Bản dịch của từ Collector trong tiếng Việt
Collector

Collector(Noun)
Người sưu tập những thứ thuộc một loại cụ thể, một cách chuyên nghiệp hoặc theo sở thích.
A person who collects things of a specified type professionally or as a hobby.
Một quan chức chịu trách nhiệm thu tiền.
An official who is responsible for collecting money.
Vùng trong bóng bán dẫn lưỡng cực hấp thụ các hạt mang điện.
The region in a bipolar transistor that absorbs charge carriers.
Dạng danh từ của Collector (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Collector | Collectors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collector" chỉ một người hoặc một tổ chức thu thập đồ vật, thông tin, hay dữ liệu với mục đích cá nhân hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh, từ "collector" có thể ám chỉ đến những người sưu tầm đồ cổ, tem, tiền tệ đặc biệt hoặc những vật phẩm nghệ thuật. Việc sử dụng từ này thường gắn liền với sở thích và sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực cụ thể.
Từ "collector" bắt nguồn từ tiếng Latin "collectorem", là danh từ từ động từ "colligere", có nghĩa là "thu thập" hoặc "tập hợp". Tiền tố "col-" có nghĩa là "cùng nhau", còn "legere" có nghĩa là "thu thập". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những người thu thập đồ vật hoặc thông tin. Ngày nay, "collector" thường chỉ những cá nhân hoặc tổ chức tích lũy các đối tượng cụ thể, thể hiện sự quan tâm và niềm đam mê đối với việc sở hữu và bảo tồn di sản văn hóa hoặc tài sản cá nhân.
Từ "collector" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về nghệ thuật, sưu tập và kinh tế. Trong ngữ cảnh khác, "collector" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức thu thập đồ vật như tem, đồng xu hoặc tác phẩm nghệ thuật. Từ này cũng có thể ám chỉ đến người thu thập dữ liệu trong nghiên cứu hoặc người thu nợ trong kinh doanh.
Họ từ
Từ "collector" chỉ một người hoặc một tổ chức thu thập đồ vật, thông tin, hay dữ liệu với mục đích cá nhân hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh, từ "collector" có thể ám chỉ đến những người sưu tầm đồ cổ, tem, tiền tệ đặc biệt hoặc những vật phẩm nghệ thuật. Việc sử dụng từ này thường gắn liền với sở thích và sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực cụ thể.
Từ "collector" bắt nguồn từ tiếng Latin "collectorem", là danh từ từ động từ "colligere", có nghĩa là "thu thập" hoặc "tập hợp". Tiền tố "col-" có nghĩa là "cùng nhau", còn "legere" có nghĩa là "thu thập". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những người thu thập đồ vật hoặc thông tin. Ngày nay, "collector" thường chỉ những cá nhân hoặc tổ chức tích lũy các đối tượng cụ thể, thể hiện sự quan tâm và niềm đam mê đối với việc sở hữu và bảo tồn di sản văn hóa hoặc tài sản cá nhân.
Từ "collector" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về nghệ thuật, sưu tập và kinh tế. Trong ngữ cảnh khác, "collector" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức thu thập đồ vật như tem, đồng xu hoặc tác phẩm nghệ thuật. Từ này cũng có thể ám chỉ đến người thu thập dữ liệu trong nghiên cứu hoặc người thu nợ trong kinh doanh.
