collector
collector (Noun)
Nghĩa 01 · Người sưu tập; người thu thập các đồ vật thuộc một loại nhất định (có thể là nghề chuyên môn hoặc sở thích), ví dụ: người sưu tập tem, tiền xu, đồ cổ.
Người sưu tập; người thu thập các đồ vật thuộc một loại nhất định (có thể là nghề chuyên môn hoặc sở thích), ví dụ: người sưu tập tem, tiền xu, đồ cổ.
A person who collects things of a specified type professionally or as a hobby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở một số nước Nam Á, 'collector' là quan chức hành chính cao nhất của một huyện/hạt; người đứng đầu việc quản lý hành chính, thu thuế và thực hiện các chính sách của chính quyền tại cấp huyện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một quan chức hoặc nhân viên chính thức chịu trách nhiệm thu tiền (ví dụ thu thuế, phí, nợ).
Một quan chức hoặc nhân viên chính thức chịu trách nhiệm thu tiền (ví dụ thu thuế, phí, nợ).
An official who is responsible for collecting money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Trong transistor lưỡng cực (bipolar), "collector" là vùng tiếp nhận các hạt mang điện (electron hoặc lỗ trống) do vùng phát (emitter) bơm ra; nó thu và dẫn các hạt này ra mạch bên ngoài, thường nằm ở cực bên ngoài của transistor và chịu điện áp cao hơn.
Trong transistor lưỡng cực (bipolar), "collector" là vùng tiếp nhận các hạt mang điện (electron hoặc lỗ trống) do vùng phát (emitter) bơm ra; nó thu và dẫn các hạt này ra mạch bên ngoài, thường nằm ở cực bên ngoài của transistor và chịu điện áp cao hơn.
The region in a bipolar transistor that absorbs charge carriers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của collector (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
collector | collectors |
Kết hợp từ của collector (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người sưu tập nghiêm túc serious collector | Anh ấy là một người sưu tập nghiêm túc đĩa nhạc vinyl cổ điển. He is a serious collector of vintage vinyl records. |
người sưu tập nhiệt tình avid collector | Trong phần nói IELTS, một người sưu tập nhiệt tình có thể nói về sở thích sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau. In IELTS speaking, an avid collector might talk about their hobby of collecting stamps from different countries. |
người sưu tập tem stamp collector | Bạn của tôi Tom là một người sưu tập tem và anh ấy có hơn 100 con tem cổ từ Nhật Bản. My friend Tom is a stamp collector and he has over 100 old stamps from Japan. |
người thu lớn major collector | Trong bài thi nói IELTS, thí sinh nói rằng Facebook là một người thu thập chính thông tin cá nhân. In the IELTS speaking test, the candidate said that Facebook is a major collector of personal information. |
người sưu tầm nhiệt tình keen collector | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về chú tôi là một người sưu tập tem rất nhiệt tình. In my IELTS speaking test, I talked about my uncle who is a keen collector of stamps. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collector" chỉ một người hoặc một tổ chức thu thập đồ vật, thông tin, hay dữ liệu với mục đích cá nhân hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh, từ "collector" có thể ám chỉ đến những người sưu tầm đồ cổ, tem, tiền tệ đặc biệt hoặc những vật phẩm nghệ thuật. Việc sử dụng từ này thường gắn liền với sở thích và sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực cụ thể.