Bản dịch của từ Collector trong tiếng Việt

Collector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collector(Noun)

kəlˈɛktɚ
kəlˈɛktəɹ
01

Người sưu tập; người thu thập các đồ vật thuộc một loại nhất định (có thể là nghề chuyên môn hoặc sở thích), ví dụ: người sưu tập tem, tiền xu, đồ cổ.

A person who collects things of a specified type professionally or as a hobby.

收藏家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở một số nước Nam Á, 'collector' là quan chức hành chính cao nhất của một huyện/hạt; người đứng đầu việc quản lý hành chính, thu thuế và thực hiện các chính sách của chính quyền tại cấp huyện.

In some South Asian countries the chief administrative official of a district.

地区行政官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một quan chức hoặc nhân viên chính thức chịu trách nhiệm thu tiền (ví dụ thu thuế, phí, nợ).

An official who is responsible for collecting money.

负责收钱的官员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong transistor lưỡng cực (bipolar), "collector" là vùng tiếp nhận các hạt mang điện (electron hoặc lỗ trống) do vùng phát (emitter) bơm ra; nó thu và dẫn các hạt này ra mạch bên ngoài, thường nằm ở cực bên ngoài của transistor và chịu điện áp cao hơn.

The region in a bipolar transistor that absorbs charge carriers.

双极晶体管中吸收电荷载流子的区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Collector (Noun)

SingularPlural

Collector

Collectors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ