professionally
professionally (Adverb)
Nghĩa 01
một cách liên quan đến nghề nghiệp hoặc công việc chuyên môn; làm theo cách chuyên nghiệp, theo tiêu chuẩn nghề nghiệp
in a way that relates to a profession or occupation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách chuyên nghiệp; theo phong cách, thái độ hoặc tiêu chuẩn của người làm nghề chuyên môn (lịch sự, có năng lực, đáng tin cậy).
in a professional manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của professionally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
professionally chuyên nghiệp | more professionally chuyên nghiệp hơn | most professionally chuyên nghiệp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "professionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách chuyên nghiệp". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ theo tiêu chuẩn cao nhất và với kiến thức chuyên môn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm, và thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến nghề nghiệp, sự nghiệp và hành vi hành chính.