Bản dịch của từ Transistor trong tiếng Việt

Transistor

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transistor (Noun Countable)

trænsˈɪstɐ
ˈtrænzɪstɝ
01

Bóng bán dẫn; linh kiện điện tử làm từ vật liệu bán dẫn, dùng để điều khiển hoặc khuếch đại dòng điện hay điện áp.

A small electronic device made of semiconductor material that controls or amplifies the flow of electric current or voltage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa