Bản dịch của từ Rectification trong tiếng Việt
Rectification

Rectification(Noun)
(hình học) Phép “cắt đỉnh” của một đa diện bằng cách thay mỗi đỉnh bằng một mặt mới sao cho mặt đó đi qua trung điểm của các cạnh nối với đỉnh ban đầu; thao tác tương tự có thể áp dụng cho đa tạp có chiều cao hơn 3.
(geometry) The truncation of a polyhedron by replacing each vertex with a face that passes though the midpoint of each edge connected to the vertex; an analogous procedure on a polytope of dimension higher than 3.
几何体的顶点替换为通过相邻边中点的面
Hành động hoặc quá trình sửa chữa, điều chỉnh để cho đúng, hợp lý hoặc không còn sai sót.
The action or process of rectifying.
纠正的行为或过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rectification" được định nghĩa là quá trình chỉnh sửa hoặc khắc phục một điều gì đó không đúng hoặc không chính xác. Trong bối cảnh kỹ thuật, nó thường đề cập đến việc điều chỉnh hoặc cải thiện một hệ thống hoặc quy trình. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh thường gặp có thể thay đổi; ví dụ, "rectification" còn có thể được sử dụng trong lĩnh vực điện để chỉ sự chuyển đổi điện xoay chiều thành điện một chiều, điều này có thể ít phổ biến hơn trong văn phong thông dụng tại Mỹ.
Từ "rectification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rectificare", trong đó "rectus" có nghĩa là "thẳng" hoặc "đúng" và "facere" có nghĩa là "làm". Được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 15, thuật ngữ này thường chỉ quá trình sửa chữa hoặc cải chính để đưa về trạng thái đúng đắn. Mối liên hệ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ này thể hiện qua khía cạnh điều chỉnh, làm cho điều gì đó trở nên chính xác và phù hợp hơn trong ngữ cảnh sử dụng ngày nay.
Từ "rectification" được sử dụng khá phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị, kỹ thuật và khoa học. Từ này thường liên quan đến việc sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm rõ một vấn đề, ví dụ như trong quá trình điều chỉnh quy trình sản xuất hoặc khắc phục sai sót trong tài liệu. Ngoài ra, từ còn xuất hiện trong các tình huống pháp lý và tài chính, nơi mà sự chính xác và minh bạch là thiết yếu.
Họ từ
Từ "rectification" được định nghĩa là quá trình chỉnh sửa hoặc khắc phục một điều gì đó không đúng hoặc không chính xác. Trong bối cảnh kỹ thuật, nó thường đề cập đến việc điều chỉnh hoặc cải thiện một hệ thống hoặc quy trình. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh thường gặp có thể thay đổi; ví dụ, "rectification" còn có thể được sử dụng trong lĩnh vực điện để chỉ sự chuyển đổi điện xoay chiều thành điện một chiều, điều này có thể ít phổ biến hơn trong văn phong thông dụng tại Mỹ.
Từ "rectification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rectificare", trong đó "rectus" có nghĩa là "thẳng" hoặc "đúng" và "facere" có nghĩa là "làm". Được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 15, thuật ngữ này thường chỉ quá trình sửa chữa hoặc cải chính để đưa về trạng thái đúng đắn. Mối liên hệ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ này thể hiện qua khía cạnh điều chỉnh, làm cho điều gì đó trở nên chính xác và phù hợp hơn trong ngữ cảnh sử dụng ngày nay.
Từ "rectification" được sử dụng khá phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị, kỹ thuật và khoa học. Từ này thường liên quan đến việc sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm rõ một vấn đề, ví dụ như trong quá trình điều chỉnh quy trình sản xuất hoặc khắc phục sai sót trong tài liệu. Ngoài ra, từ còn xuất hiện trong các tình huống pháp lý và tài chính, nơi mà sự chính xác và minh bạch là thiết yếu.
