polytope
polytope (Noun)
Nghĩa 01
Một đối tượng hình học tổng quát hóa khái niệm đa giác (polygon) trên mặt phẳng và đa diện (polyhedron) trong không gian 3 chiều lên không gian có bất kỳ số chiều nào. Nói cách khác, polytope là hình nhiều mặt (hoặc nhiều chiều) gồm các đỉnh, cạnh, mặt, ... theo thứ tự tăng dần của chiều.
A figure generalizing the notion of a polygon in plane or a polyhedron in solid geometry to spaces of any number of dimensions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polytope (từ tiếng Hy Lạp "polus" nghĩa là nhiều và "topos" nghĩa là không gian) là một hình học đa chiều có mặt phẳng giới hạn. Trong không gian Euclide, polytope có thể có nhiều chiều, từ 0 chiều (điểm) đến vô hạn chiều, với các dạng điển hình như đoạn thẳng, đa giác, và đa diện. Trong tiếng Anh, "polytope" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, cách viết và cách phát âm. Polytope là một khái niệm quan trọng trong hình học đại số và lý thuyết đồ thị.