Bản dịch của từ Notion trong tiếng Việt

Notion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notion (Noun)

nˈoʊʃn̩
nˈoʊʃn̩
01

Một ý nghĩ thoáng qua, ham muốn hoặc ý muốn nhất thời—thường là ý nghĩ kỳ quặc, bất chợt hoặc không quá nghiêm túc.

An impulse or desire, especially one of a whimsical kind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một ý niệm hoặc niềm tin về điều gì đó; cách nghĩ, quan niệm hoặc khái niệm mà ai đó có về một vấn đề hoặc sự việc.

A conception of or belief about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ