Bản dịch của từ Notion trong tiếng Việt
Notion

Notion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ý niệm hoặc niềm tin về điều gì đó; cách nghĩ, quan niệm hoặc khái niệm mà ai đó có về một vấn đề hoặc sự việc.
A conception of or belief about something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "notion" được sử dụng để chỉ một ý tưởng, niềm tin hoặc sự hiểu biết về một vấn đề nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ triết học đến tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh, "notion" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
Họ từ
Khái niệm "notion" được sử dụng để chỉ một ý tưởng, niềm tin hoặc sự hiểu biết về một vấn đề nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ triết học đến tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh, "notion" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
