amplification
amplification (Noun)
Nghĩa 01
Trong hóa hữu cơ, “amplification” chỉ một thủ tục khi đặt tên (danh pháp) cho các hợp chất hữu cơ phức tạp, trong đó các ‘siêu nguyên tử’ (superatoms) của một cấu trúc cơ bản gọi là phane được thay thế bằng các vòng (mạch vòng) gọi là amplificants.
organic chemistry A procedure used in the nomenclature of complex organic compounds in which the superatoms of a basic structure a phane are replaced by cyclic structures amplificants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(điện tử học) độ khuếch đại
electronics Gain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của amplification (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
amplification | amplifications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amplification" xuất phát từ tiếng Latinh "amplificare", có nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rõ ràng hơn. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường chỉ quá trình tăng cường hoặc mở rộng tín hiệu. Về mặt ngôn ngữ, "amplification" được sử dụng để chỉ việc bổ sung ý nghĩa hoặc chi tiết để làm rõ một thông điệp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết lẫn nói khi sử dụng từ này.