Bản dịch của từ Amplification trong tiếng Việt
Amplification

Amplification(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong hóa hữu cơ, “amplification” chỉ một thủ tục khi đặt tên (danh pháp) cho các hợp chất hữu cơ phức tạp, trong đó các ‘siêu nguyên tử’ (superatoms) của một cấu trúc cơ bản gọi là phane được thay thế bằng các vòng (mạch vòng) gọi là amplificants.
Organic chemistry A procedure used in the nomenclature of complex organic compounds in which the superatoms of a basic structure a phane are replaced by cyclic structures amplificants.
在有机化学中,用于命名复杂有机化合物的程序,通过循环结构替代基本结构中的超原子。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong điện tử, “amplification” là quá trình khuếch đại tín hiệu — làm tăng biên độ (độ mạnh) của tín hiệu điện, tức là làm cho tín号 lớn hơn so với ban đầu.
Electronics Gain.
电子信号放大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Amplification (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Amplification | Amplifications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "amplification" xuất phát từ tiếng Latinh "amplificare", có nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rõ ràng hơn. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường chỉ quá trình tăng cường hoặc mở rộng tín hiệu. Về mặt ngôn ngữ, "amplification" được sử dụng để chỉ việc bổ sung ý nghĩa hoặc chi tiết để làm rõ một thông điệp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết lẫn nói khi sử dụng từ này.
Từ "amplification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "amplificatio", được hình thành từ động từ "amplificare", có nghĩa là “mở rộng” hoặc “tăng cường”. Khái niệm này ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực ngữ văn để chỉ sự mở rộng ý tưởng thông qua từ ngữ. Kể từ thế kỷ 16, "amplification" đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như âm thanh và công nghệ, để chỉ việc gia tăng độ lớn hoặc sự rõ nét của tín hiệu, giữ lại bản chất của sự mở rộng và tăng cường.
Từ "amplification" có xu hướng xuất hiện tương đối ít trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, "amplification" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh, truyền thông và sinh học để mô tả quá trình tăng cường hoặc khuếch đại một tín hiệu, ý tưởng hoặc một phản ứng nào đó.
Họ từ
Từ "amplification" xuất phát từ tiếng Latinh "amplificare", có nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rõ ràng hơn. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường chỉ quá trình tăng cường hoặc mở rộng tín hiệu. Về mặt ngôn ngữ, "amplification" được sử dụng để chỉ việc bổ sung ý nghĩa hoặc chi tiết để làm rõ một thông điệp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết lẫn nói khi sử dụng từ này.
Từ "amplification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "amplificatio", được hình thành từ động từ "amplificare", có nghĩa là “mở rộng” hoặc “tăng cường”. Khái niệm này ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực ngữ văn để chỉ sự mở rộng ý tưởng thông qua từ ngữ. Kể từ thế kỷ 16, "amplification" đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như âm thanh và công nghệ, để chỉ việc gia tăng độ lớn hoặc sự rõ nét của tín hiệu, giữ lại bản chất của sự mở rộng và tăng cường.
Từ "amplification" có xu hướng xuất hiện tương đối ít trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề khoa học và công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, "amplification" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh, truyền thông và sinh học để mô tả quá trình tăng cường hoặc khuếch đại một tín hiệu, ý tưởng hoặc một phản ứng nào đó.
