Bản dịch của từ Amplification trong tiếng Việt

Amplification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplification(Noun)

æmpləfəkˈeɪʃn
æmpləfəkˈeɪʃn
01

Hành động hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó lớn hơn, mạnh hơn, mở rộng hoặc thêm vào (ví dụ: khuếch đại âm thanh, tăng cường tác động).

The act or result of amplifying enlarging extending or adding.

扩大、增强或增加的行为或结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong hóa hữu cơ, “amplification” chỉ một thủ tục khi đặt tên (danh pháp) cho các hợp chất hữu cơ phức tạp, trong đó các ‘siêu nguyên tử’ (superatoms) của một cấu trúc cơ bản gọi là phane được thay thế bằng các vòng (mạch vòng) gọi là amplificants.

Organic chemistry A procedure used in the nomenclature of complex organic compounds in which the superatoms of a basic structure a phane are replaced by cyclic structures amplificants.

在有机化学中,用于命名复杂有机化合物的程序,通过循环结构替代基本结构中的超原子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong điện tử, “amplification” là quá trình khuếch đại tín hiệu — làm tăng biên độ (độ mạnh) của tín hiệu điện, tức là làm cho tín lớn hơn so với ban đầu.

Electronics Gain.

电子信号放大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Amplification (Noun)

SingularPlural

Amplification

Amplifications

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ