Bản dịch của từ Phane trong tiếng Việt

Phane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phane(Noun)

fˈeɪn
fˈeɪn
01

Trong hóa hữu cơ, “phane” chỉ một số khung (phần cấu trúc) con của một phân tử lớn hơn — tức là một đơn vị cấu trúc riêng biệt, có thể được lồng vào hoặc gắn vào phần khác của phân tử.

Organic chemistry Any of several substructures of a more complex molecule.

有机化合物的结构单元

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh