Bản dịch của từ Ignoble trong tiếng Việt

Ignoble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignoble(Adjective)

ɪgnˈoʊbl
ɪgnˈoʊbl
01

Không đáng kính, hèn hạ hoặc không có phẩm chất cao thượng; hành động hoặc động cơ thiếu danh dự, nhục nhã.

Not honourable in character or purpose.

卑鄙的,低贱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có xuất thân nghèo hèn hoặc địa vị xã hội thấp; mang ý nghĩa khinh miệt, không cao quý.

Of humble origin or social status.

出身低微或社会地位低下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ