Anh - Việt

Bản dịch của từ Honourable trong tiếng Việt

honourable

Adjective

honourable (Adjective)

/ˈɑnəɹəbl/
/ˈɑnəɹəbl/
AI

Nghĩa 01

Từ dùng làm danh xưng kính trọng dành cho một số quan chức cao, con cái một số hàng quý tộc hoặc thành viên quốc hội (MP).

Used as a title for certain high officials the children of certain ranks of the nobility and MPs.

Ví dụ
Người thẩm phán danh dự chủ trì phiên tòa một cách công bằng.The honourable judge presided over the court case fairly.
Không phù hợp khi gọi ai đó là 'danh dự' mà không có lý do.It's not appropriate to address someone as 'honourable' without reason.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang lại hoặc xứng đáng được tôn trọng, đem lại danh dự; hành động hoặc phẩm chất khiến người khác kính trọng.

Bringing or deserving honour.

Ví dụ
Cô ấy nhận được một giải thưởng danh dự vì dịch vụ cộng đồng của mình.She received an honourable award for her community service.
Không danh dự khi đòi giữ công của công việc của người khác.It is not honourable to take credit for someone else's work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của honourable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

honourable

danh dự

more honourable

danh dự hơn

most honourable

danh dự nhất

Kết hợp từ của honourable (Adjective)

ADVERB + honourableVERB + honourable
Kết hợp từ của honourable
Collocation
Ví dụ

hoàn toàn danh dự

entirely honourable

Hành động của cô ấy hoàn toàn đáng kính trong sự kiện từ thiện.

Her actions were entirely honourable during the charity event.

rất danh dự

very honourable

Cô ấy nhận được một giải thưởng rất danh dự vì dịch vụ cộng đồng.

She received a very honourable award for her community service.

hoàn toàn danh dự

completely honourable

Hành động của anh ấy hoàn toàn danh dự.

His actions were completely honourable.

hoàn toàn danh dự

perfectly honourable

Việc trung thực trong giao tiếp xã hội là hoàn toàn danh dự.

Being honest in social interactions is perfectly honourable.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh