honourable
honourable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của honourable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
honourable danh dự | more honourable danh dự hơn | most honourable danh dự nhất |
Kết hợp từ của honourable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn danh dự entirely honourable | Hành động của cô ấy hoàn toàn đáng kính trong sự kiện từ thiện. Her actions were entirely honourable during the charity event. |
rất danh dự very honourable | Cô ấy nhận được một giải thưởng rất danh dự vì dịch vụ cộng đồng. She received a very honourable award for her community service. |
hoàn toàn danh dự completely honourable | Hành động của anh ấy hoàn toàn danh dự. His actions were completely honourable. |
hoàn toàn danh dự perfectly honourable | Việc trung thực trong giao tiếp xã hội là hoàn toàn danh dự. Being honest in social interactions is perfectly honourable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "honourable" (tôn kính) là một tính từ được sử dụng để chỉ tính cách cao quý, đáng tôn trọng hoặc có phẩm giá. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết với "u" (honourable), ngược lại với tiếng Anh Mỹ (honorable) không có chữ "u". Cả hai âm tiết đều phát âm tương tự nhau, mặc dù có sự khác biệt trong cách viết. Từ này thường được dùng để miêu tả người có đạo đức tốt hoặc trong các danh hiệu như "The Honourable".