prompting
prompting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prompting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prompting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prompt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prompted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prompted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prompts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prompting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prompting" là danh từ và động từ hiện tại phân từ, mang nghĩa gợi ý, khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động. Trong giáo dục, "prompting" thường được sử dụng để chỉ việc hỗ trợ người học đưa ra câu trả lời hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực: trong học thuật có thể nhấn mạnh vào việc hỗ trợ tư duy, trong khi trong ngữ cảnh công việc có thể tập trung vào việc khuyến khích hành động.