Bản dịch của từ Prompting trong tiếng Việt

Prompting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompting (Verb)

pɹˈɑmptɪŋ
pɹˈɑmptɪŋ
01

Gợi ý, thúc giục hoặc giúp ai đó làm điều gì đó bằng cách khuyến khích, chỉ dẫn hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.

To assist or encourage someone to do something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Prompting (Adjective)

pɹˈɑmptɪŋ
pɹˈɑmptɪŋ
01

(một tính từ) được thực hiện ngay, không chậm trễ; kịp thời, tức thì.

Done without delay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có tính gợi ý, thúc đẩy hành động; khiến ai đó bắt đầu làm hoặc phản ứng lại (ví dụ: lời nhắc, kích thích để hành động).

Serving as a prompt giving rise to action.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ