Anh - Việt

Bản dịch của từ Prompting trong tiếng Việt

prompting

AdjectiveVerb

prompting (Adjective)

/pɹˈɑmptɪŋ/
/pɹˈɑmptɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có tính gợi ý, thúc đẩy hành động; khiến ai đó bắt đầu làm hoặc phản ứng lại (ví dụ: lời nhắc, kích thích để hành động).

serving as a prompt giving rise to action.

Ví dụ
Lời khuyến khích của cô ấy đã truyền cảm hứng cho anh ta tham gia sự kiện từ thiện.Her prompting words inspired him to volunteer for the charity event.
Thông điệp khuyến khích trên áp phích đã khuyến khích mọi người tham gia cuộc biểu tình.The prompting message on the poster encouraged people to join the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(một tính từ) được thực hiện ngay, không chậm trễ; kịp thời, tức thì.

done without delay.

Ví dụ
Phản ứng kịp thời của cô ấy đối với cuộc gọi khẩn cấp đã cứu sống.Her prompting response to the emergency call saved lives.
Hành động kịp thời của lính cứu hỏa đã ngăn chặn một thảm họa.The prompting action of the firefighter prevented a disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prompting (Verb)

/pɹˈɑmptɪŋ/
/pɹˈɑmptɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gợi ý, thúc giục hoặc giúp ai đó làm điều gì đó bằng cách khuyến khích, chỉ dẫn hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.

to assist or encourage someone to do something.

Ví dụ
Cô ấy đang khuyến khích bạn của mình tham gia chương trình tình nguyện.She was prompting her friend to join the volunteer program.
Giáo viên đang khuyến khích học sinh tham gia sự kiện từ thiện.The teacher was prompting students to participate in the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của prompting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

prompt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prompted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prompted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prompts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

prompting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh