gave
gave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ 'give' (tức là 'đã cho' hoặc 'đã đưa'). Thường xuất hiện trong văn nói, lỗi ngữ pháp theo chuẩn là 'given' nhưng nhiều người nói 'gave'.
Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ 'give' (tức là 'đã cho' hoặc 'đã đưa'). Thường xuất hiện trong văn nói, lỗi ngữ pháp theo chuẩn là 'given' nhưng nhiều người nói 'gave'.
(colloquial, nonstandard) past participle of give.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | give |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gave |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | given |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | giving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gave" là dạng quá khứ của động từ "give", có nghĩa là "cho" trong tiếng Anh. Từ này được sử dụng để diễn tả hành động trao tặng hoặc chuyển giao thứ gì đó từ người này sang người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "give" và "gave" có cách phát âm và ngữ nghĩa tương tự nhau, nhưng có một số trường hợp thuật ngữ được sử dụng khác nhau trong giao tiếp và văn phong chính thức, phản ánh những khác biệt trong văn hóa và thói quen ngôn ngữ.