Bản dịch của từ Gave trong tiếng Việt

Gave

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gave (Verb)

gˈeiv
gˈeiv
01

Dạng quá khứ đơn của động từ "give" — nghĩa là đã trao, đã cho, đã tặng (một vật, tiền, lời khuyên, v.v.) trong quá khứ.

Simple past of give.

Ví dụ
02

Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ 'give' (tức là 'đã cho' hoặc 'đã đưa'). Thường xuất hiện trong văn nói, lỗi ngữ pháp theo chuẩn là 'given' nhưng nhiều người nói 'gave'.

(colloquial, nonstandard) past participle of give.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ