Anh - Việt

Bản dịch của từ Gave trong tiếng Việt

gave

Verb

gave (Verb)

/gˈeiv/
/gˈeiv/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn của động từ "give" — nghĩa là đã trao, đã cho, đã tặng (một vật, tiền, lời khuyên, v.v.) trong quá khứ.

Dạng quá khứ đơn của động từ "give" — nghĩa là đã trao, đã cho, đã tặng (một vật, tiền, lời khuyên, v.v.) trong quá khứ.

simple past of give.

Ví dụ
Cô ấy đã tặng bạn mình một món quà sinh nhật.She gave her friend a birthday present.
Anh ấy đã phát biểu tại sự kiện từ thiện.He gave a speech at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ 'give' (tức là 'đã cho' hoặc 'đã đưa'). Thường xuất hiện trong văn nói, lỗi ngữ pháp theo chuẩn là 'given' nhưng nhiều người nói 'gave'.

Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ 'give' (tức là 'đã cho' hoặc 'đã đưa'). Thường xuất hiện trong văn nói, lỗi ngữ pháp theo chuẩn là 'given' nhưng nhiều người nói 'gave'.

(colloquial, nonstandard) past participle of give.

Ví dụ
Cô ấy đã tặng anh ta một món quà vào ngày sinh nhật của anh ta.She gave him a gift on his birthday.
Họ đã dành thời gian của mình để tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.They gave their time to volunteer at the local shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gave (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

give

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gave

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

given

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

giving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh