respectively
respectively (Adverb)
Nghĩa 01
Dùng để nói rằng các mục trong hai hoặc nhiều danh sách tương ứng với nhau theo cùng thứ tự đã nêu. Thường dùng khi so sánh hoặc liệt kê để chỉ rằng phần tử đầu tương ứng với phần tử đầu, phần tử thứ hai với thứ hai, v.v.
In a relative manner often used when comparing array lists where the term denotes that the items in the lists correspond to each other in the order they are given.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của respectively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
respectively tương ứng | more respectively thêm tương ứng | most respectively tương ứng nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "respectively" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "theo thứ tự đã được đề cập". Nó thường được sử dụng để chỉ ra sự liên kết giữa hai hoặc nhiều thông tin hoặc danh sách, cho thấy rằng những đối tượng đầu tiên trong các danh sách đó liên kết với nhau theo thứ tự tương ứng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt rõ rệt nào giữa hai biến thể ngôn ngữ này.