anticlockwise
Adjective
anticlockwise (Adjective)
/æntɪklˈɑkwaɪz/
/æntɪklˈɑkwaɪz/
AI
Ví dụ
Nhóm đã di chuyển theo chiều ngược kim đồng hồ quanh công viên trong sự kiện.The group moved anticlockwise around the park during the event.
Họ đã không đi theo chiều ngược kim đồng hồ tại buổi họp cộng đồng tuần trước.They did not walk anticlockwise at the community gathering last week.
Dạng tính từ của anticlockwise (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
anticlockwise ngược chiều kim đồng hồ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anticlockwise" (hay "counterclockwise" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hướng di chuyển ngược chiều kim đồng hồ. Trong tiếng Anh Anh, "anticlockwise" được sử dụng phổ biến hơn trong khi "counterclockwise" là thuật ngữ chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, "anticlockwise" có thể được phát âm với trọng âm khác so với "counterclockwise". Cả hai từ này đều có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh và khu vực địa lý.