ninetieth
NounAdjective
ninetieth (Noun)
/naɪ/
/nˈaɪntiɪɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là người thứ chín mươi đến sự kiện xã hội.She was the ninetieth person to arrive at the social event.
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ chín mươi là một sự kiện lớn với nhiều khách mời.The ninetieth birthday celebration was a grand affair with many guests.
Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 90 của mình với một bữa tiệc lớn.She celebrated her ninetieth birthday with a big party.
Thư viện thành phố sẽ tổ chức sự kiện kỷ niệm lần thứ 90 vào tuần tới.The town library is hosting its ninetieth anniversary event next week.
ninetieth (Adjective)
/naɪ/
/nˈaɪntiɪɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ chín mươi của mình với một bữa tiệc lớn.She celebrated her ninetieth birthday with a big party.
Kỷ niệm lần thứ chín mươi của tổ chức sẽ được đánh dấu vào tháng tới.The ninetieth anniversary of the organization will be marked next month.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ninetieth" (chín mươi) là số thứ tự của số 90 và được sử dụng để chỉ vị trí thứ 90 trong một dãy số. Trong tiếng Anh, "ninetieth" được dùng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng và hình thức viết, do sự khác biệt văn hóa trong các tình huống giao tiếp. "Ninetieth" thường được viết tắt là "90th" trong văn viết.