Anh - Việt

Bản dịch của từ Ninetieth trong tiếng Việt

ninetieth

NounAdjective

ninetieth (Noun)

/naɪ/
/nˈaɪntiɪɵ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật đứng ở vị trí thứ chín mươi trong một thứ tự hoặc dãy.

The person or thing in the ninetieth position.

Ví dụ
Cô ấy là người thứ chín mươi đến sự kiện xã hội.She was the ninetieth person to arrive at the social event.
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ chín mươi là một sự kiện lớn với nhiều khách mời.The ninetieth birthday celebration was a grand affair with many guests.

Nghĩa 02

Một phần bằng một phần chín mươi của một tổng thể; tức là chia toàn bộ thành 90 phần bằng nhau và lấy một phần đó.

One of ninety equal parts of a whole.

Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 90 của mình với một bữa tiệc lớn.She celebrated her ninetieth birthday with a big party.
Thư viện thành phố sẽ tổ chức sự kiện kỷ niệm lần thứ 90 vào tuần tới.The town library is hosting its ninetieth anniversary event next week.

ninetieth (Adjective)

/naɪ/
/nˈaɪntiɪɵ/
AI

Nghĩa 01

Dạng thứ tự của số chín mươi, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự (ví dụ: thứ chín mươi).

The ordinal form of the number ninety.

Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ chín mươi của mình với một bữa tiệc lớn.She celebrated her ninetieth birthday with a big party.
Kỷ niệm lần thứ chín mươi của tổ chức sẽ được đánh dấu vào tháng tới.The ninetieth anniversary of the organization will be marked next month.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh