ninety
AdjectiveNoun
ninety (Adjective)
/nˈɑɪnti/
/nˈɑɪnti/
AI
Ví dụ
Chín mươi người đã tham dự sự kiện xã hội tối qua.Ninety people attended the social event last night.
Câu lạc bộ xã hội có tổng cộng chín mươi thành viên.The social club had ninety members in total.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ninety (Noun)
/nˈɑɪnti/
/nˈɑɪnti/
AI
Ví dụ
Chín mươi sinh viên đã tham dự sự kiện xã hội tối qua.Ninety students attended the social event last night.
Câu lạc bộ xã hội có tổng cộng chín mươi thành viên.The social club has ninety members in total.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ninety (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ninety | nineties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ninety" là số từ 90 trong hệ thống đếm tiếng Anh. Đây là một số nguyên dương, thuộc nhóm số mười trong hệ thống số chục (tens). Trong tiếng Anh Anh, "ninety" được phát âm là /ˈnaɪnti/, tương tự trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể nghe thấy một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu. "Ninety" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh toán học hoặc khi chỉ số lượng, tuổi tác, hoặc các dữ liệu thống kê.
