Anh - Việt

Bản dịch của từ Tenaciously trong tiếng Việt

tenaciously

Adverb

tenaciously (Adverb)

/tənˈeɪʃəsli/
/tənˈeɪʃəsli/
AI

Nghĩa 01

Một cách kiên trì, bền bỉ; làm việc không bỏ cuộc, giữ vững ý chí và tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn.

In a tenacious manner.

Ví dụ
Cô ấy đã theo đuổi giấc mơ của mình một cách kiên định mặc cho phải đối mặt với nhiều trở ngại.She pursued her dreams tenaciously despite facing numerous obstacles.
Cộng đồng đã làm việc một cách kiên định để cải thiện điều kiện sống của cư dân.The community worked tenaciously to improve the living conditions of the residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh