Bản dịch của từ Tenaciously trong tiếng Việt

Tenaciously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenaciously (Adverb)

tənˈeɪʃəsli
tənˈeɪʃəsli
01

Một cách kiên trì, bền bỉ; làm việc không bỏ cuộc, giữ vững ý chí và tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn.

In a tenacious manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ