tenaciously
Adverb
tenaciously (Adverb)
/tənˈeɪʃəsli/
/tənˈeɪʃəsli/
AI
Nghĩa 01
Một cách kiên trì, bền bỉ; làm việc không bỏ cuộc, giữ vững ý chí và tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn.
In a tenacious manner.
Ví dụ
Cô ấy đã theo đuổi giấc mơ của mình một cách kiên định mặc cho phải đối mặt với nhiều trở ngại.She pursued her dreams tenaciously despite facing numerous obstacles.
Cộng đồng đã làm việc một cách kiên định để cải thiện điều kiện sống của cư dân.The community worked tenaciously to improve the living conditions of the residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tenaciously" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách bền bỉ, kiên quyết và không bỏ cuộc. Từ này được hình thành từ tính từ "tenacious", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tenax", nghĩa là giữ chặt. Trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, "tenaciously" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn chương và thường gặp trong các bài viết mô tả sự kiên trì trong quá trình đạt được mục tiêu. Không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa giữa các biến thể.