Bản dịch của từ Bureaucracy trong tiếng Việt
Bureaucracy

Bureaucracy (Noun)
Một hệ thống hoặc thủ tục hành chính rườm rà, phức tạp và tốn nhiều thời gian do nhiều quy trình, giấy tờ hoặc quy định không cần thiết.
Excessively complicated administrative procedure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hệ thống quản lý nhà nước trong đó hầu hết các quyết định quan trọng được đưa ra bởi các quan chức, viên chức nhà nước (những người làm công chức, lãnh đạo hành chính) chứ không phải bởi những đại diện được bầu cử. Thường nhấn mạnh đến thủ tục, quy trình và cấp bậc hành chính.
A system of government in which most of the important decisions are taken by state officials rather than by elected representatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bureaucracy là một thuật ngữ chỉ hệ thống quản lý hành chính có cấu trúc phân cấp, thường được sử dụng trong các tổ chức lớn, bao gồm cả chính phủ và doanh nghiệp. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phức tạp và trì trệ trong quy trình ra quyết định. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường nhấn mạnh yếu tố chính trị hơn.
Họ từ
Bureaucracy là một thuật ngữ chỉ hệ thống quản lý hành chính có cấu trúc phân cấp, thường được sử dụng trong các tổ chức lớn, bao gồm cả chính phủ và doanh nghiệp. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phức tạp và trì trệ trong quy trình ra quyết định. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường nhấn mạnh yếu tố chính trị hơn.
