Bản dịch của từ Bureaucracy trong tiếng Việt
Bureaucracy

Bureaucracy(Noun)
Một hệ thống hoặc thủ tục hành chính rườm rà, phức tạp và tốn nhiều thời gian do nhiều quy trình, giấy tờ hoặc quy định không cần thiết.
Excessively complicated administrative procedure.
Một hệ thống quản lý nhà nước trong đó hầu hết các quyết định quan trọng được đưa ra bởi các quan chức, viên chức nhà nước (những người làm công chức, lãnh đạo hành chính) chứ không phải bởi những đại diện được bầu cử. Thường nhấn mạnh đến thủ tục, quy trình và cấp bậc hành chính.
A system of government in which most of the important decisions are taken by state officials rather than by elected representatives.
Dạng danh từ của Bureaucracy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bureaucracy | Bureaucracies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bureaucracy là một thuật ngữ chỉ hệ thống quản lý hành chính có cấu trúc phân cấp, thường được sử dụng trong các tổ chức lớn, bao gồm cả chính phủ và doanh nghiệp. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phức tạp và trì trệ trong quy trình ra quyết định. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường nhấn mạnh yếu tố chính trị hơn.
Từ "bureaucracy" xuất phát từ tiếng Pháp "bureaucratie", kết hợp giữa "bureau" (có nghĩa là bàn làm việc hoặc văn phòng) và "cratie" (tiếng Hy Lạp có nghĩa là quyền lực). Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 18 để chỉ hệ thống quản lý hành chính mà ở đó các quyết định được thực hiện qua các văn bản chính thức, quy định cụ thể. Ý nghĩa hiện tại của "bureaucracy" gắn liền với nền hành chính công, nơi mà quy trình và thủ tục được xem là quan trọng trong việc quản lý các tổ chức và nhà nước.
Từ "bureaucracy" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing, khi thảo luận về các hệ thống quản lý và chính phủ. Trong phần Speaking và Listening, từ này có thể được nghe trong ngữ cảnh về chính trị hoặc hành chính. Ngoài ra, "bureaucracy" thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học và kinh tế để chỉ quy trình quyết định và thực hiện chính sách trong các tổ chức công.
Họ từ
Bureaucracy là một thuật ngữ chỉ hệ thống quản lý hành chính có cấu trúc phân cấp, thường được sử dụng trong các tổ chức lớn, bao gồm cả chính phủ và doanh nghiệp. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phức tạp và trì trệ trong quy trình ra quyết định. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường nhấn mạnh yếu tố chính trị hơn.
Từ "bureaucracy" xuất phát từ tiếng Pháp "bureaucratie", kết hợp giữa "bureau" (có nghĩa là bàn làm việc hoặc văn phòng) và "cratie" (tiếng Hy Lạp có nghĩa là quyền lực). Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 18 để chỉ hệ thống quản lý hành chính mà ở đó các quyết định được thực hiện qua các văn bản chính thức, quy định cụ thể. Ý nghĩa hiện tại của "bureaucracy" gắn liền với nền hành chính công, nơi mà quy trình và thủ tục được xem là quan trọng trong việc quản lý các tổ chức và nhà nước.
Từ "bureaucracy" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing, khi thảo luận về các hệ thống quản lý và chính phủ. Trong phần Speaking và Listening, từ này có thể được nghe trong ngữ cảnh về chính trị hoặc hành chính. Ngoài ra, "bureaucracy" thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học và kinh tế để chỉ quy trình quyết định và thực hiện chính sách trong các tổ chức công.
