Bản dịch của từ Boringly trong tiếng Việt

Boringly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boringly(Adverb)

bˈɔɹɨŋli
bˈɔɹɨŋli
01

Diễn tả hành động hoặc cách làm một việc gì đó theo cách nhàm chán, không thú vị, không hấp dẫn, làm người nghe/nhìn cảm thấy buồn tẻ.

In a way that is not interesting or exciting.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Boringly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Boringly

Nhàm chán

More boringly

Nhàm chán hơn

Most boringly

Chán nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ